Máy tính khoản trả hàng tháng
Ước tínhLãi suất vay phổ biến
| Loại vay | Lãi suất | Kỳ hạn thường gặp |
|---|---|---|
| 房屋贷款(VND) | 7.50% – 11.50% | 15–25 年 |
| 生产经营 / 优先领域优惠贷 | 6.00% – 8.50% | 1–5 年 |
| 个人消费贷款 | 12.00% – 18.00% | 1–5 年 |
Nguồn:Vietnam.vn · 银行存款与贷款利率动态(2026-10) · VietBank 挂牌利率(2026-10-19 下调后) · Dữ liệu cập nhật 2026-10-27
Lãi suất vay được xác định thế nào
Phần lớn thị trường định giá theo lãi suất chuẩn cộng biên độ ngân hàng: LPR ở Trung Quốc, HIBOR hoặc lãi suất cơ bản ở Hồng Kông, SORA ở Singapore, SBR dẫn xuất từ OPR ở Malaysia, lãi suất cơ bản ngắn hạn ở Nhật. Chuẩn động thì khoản trả của bạn mới động.
Cố định hay thả nổi
Lãi suất cố định bán cho bạn sự chắc chắn và thường đắt hơn. Lãi suất thả nổi tiết kiệm hơn nhưng bạn gánh rủi ro tăng lãi. Phép thử rất đơn giản: bạn có chịu được khoản trả tăng 20–30% không? Không thì chọn cố định.
Cách lấy lãi suất thấp hơn
Trả trước nhiều hơn, so sánh kỳ hạn ngắn và dài cạnh nhau, giữ lịch sử tín dụng sạch, đặt tài khoản lương cùng ngân hàng cho vay, và nộp hồ sơ vào cuối quý khi ngân hàng chạy chỉ tiêu — cả bốn cách đều hiệu quả trên thực tế.
FAQ
Khoản trả hàng tháng tính thế nào?
Theo công thức trả góp đều: PMT = P × r × (1+r)^n ÷ ((1+r)^n − 1), trong đó r là lãi suất tháng, n là số tháng. Đây là cách gần như mọi khoản vay mua nhà được tính.
Vì sao lãi suất của tôi cao hơn?
Bảng hiển thị khoảng dành cho khách hàng tốt. Lịch sử tín dụng, độ ổn định thu nhập, tỷ lệ nợ, tuổi tài sản và tỷ lệ vay trên giá trị đều đẩy lãi suất thực tế lên.
Kết quả đã gồm phí chưa?
Chưa. Phí thẩm định, phí công chứng, bảo hiểm và thuế trước bạ chưa được tính, nên chi phí thật cao hơn phần lãi hiển thị.
Trả trước có lợi không?
Phụ thuộc mức phạt trả trước và lợi suất thay thế của bạn. Nếu mức phạt nhỏ hơn phần lãi tiết kiệm được thì thường có lợi; nếu có kênh sinh lời cao hơn thì không cần trả sớm.