Công cụ quy đổi tỷ giá
Ước tínhBảng tỷ giá chéo
| Đồng tiền | 1 đổi được VND |
|---|---|
| CNY | — |
| HKD | — |
| SGD | — |
| MYR | — |
| USD | — |
| VND | — |
| JPY | — |
Nguồn:open.er-api.com · Dữ liệu cập nhật 2026-10-27
Vì sao tỷ giá trung gian khác giá ngân hàng
Tỷ giá trung gian là mức các ngân hàng giao dịch với nhau trên thị trường liên ngân hàng. Giá bạn nhận được nằm hai bên mức đó; phần chênh lệch là cách ngân hàng bù chi phí và lợi nhuận. Số tiền càng nhỏ, chênh lệch tính theo phần trăm càng lớn.
Khi đổi tiền nên so cái gì
Đừng so con số tỷ giá. Hãy so số tiền thực nhận: phí, chênh lệch giá và mọi khoản phí cố định, quy hết về một con số. Đó mới là chi phí thật.
Thời điểm đổi tiền
Biến động ngắn hạn gần như không dự báo được. Với khoản nhỏ bắt buộc, chia nhỏ nhiều lần an toàn hơn đặt cược một lần. Với khoản lớn, thời điểm họp chính sách của ngân hàng trung ương quan trọng hơn mọi dự báo.
FAQ
Tỷ giá mới đến mức nào?
Trang lấy tỷ giá trung gian mới nhất khi tải và lưu đệm một giờ. Nếu nguồn không khả dụng, hệ thống hiển thị bản lưu gần nhất kèm ngày.
Đây là giá mua hay giá bán?
Không phải cả hai. Đây là tỷ giá trung gian; giá mua ngoại tệ của ngân hàng thấp hơn một chút và giá bán cao hơn một chút.
Hỗ trợ những đồng tiền nào?
CNY, HKD, SGD, MYR, USD, VND, JPY, cùng các đồng tiền chủ chốt khác có trong nguồn dữ liệu.
Vì sao số VND và JPY lớn vậy?
Vì đơn vị hai đồng tiền này có mệnh giá nhỏ — 1 USD khoảng 25.800 VND hoặc 157 JPY. Quy đổi vẫn tính theo đơn vị thực tế.