Trang chủ · Việt Nam
Số liệu tham khảo
Dữ liệu cập nhật 2026-10-27| Chỉ số chuẩn | Lãi suất |
|---|---|
| 国有大行 24 个月以上定存 | 5.95% |
| 优先领域优惠贷款利率(自) | 6.00% |
Nguồn:Vietnam.vn · 银行存款与贷款利率动态(2026-10) · VietBank 挂牌利率(2026-10-19 下调后)
Trang này dùng để làm gì
Bốn công cụ cho bốn quyết định tài chính phổ biến: so tỷ giá trước khi đổi tiền, so lãi suất và khoản trả hàng tháng trước khi vay, tính lợi tức thực trước khi gửi tiết kiệm, và ước lượng phí bảo hiểm trước khi mua xe. Mỗi thị trường có trang riêng, hiển thị bằng đồng tiền và ngôn ngữ địa phương.
Dữ liệu từ đâu
Tỷ giá lấy từ nguồn tỷ giá trung gian công khai, làm mới mỗi giờ. Lãi suất vay và tiết kiệm lấy từ thông báo của ngân hàng trung ương và truyền thông tài chính chính thống của kỳ hiện tại; mỗi trang đều ghi ngày cập nhật và liên kết nguồn.
Vì sao luôn ghi "tham khảo"
Trong cùng một quốc gia, hai ngân hàng hoặc hai khách hàng có thể chênh nhau hơn một điểm phần trăm. Chúng tôi công bố khoảng phổ biến của thị trường để bạn đánh giá một mức lãi suất có hợp lý hay không, không thay cho hợp đồng bạn ký.
FAQ
Các công cụ có miễn phí không?
Có. Không cần tài khoản, không đăng nhập, không giới hạn số lần dùng.
Bao lâu cập nhật một lần?
Tỷ giá làm mới mỗi giờ. Lãi suất và tham số bảo hiểm được cập nhật thủ công theo lịch công bố của từng thị trường; ngày cập nhật hiển thị ở đầu trang.
Có thể vay theo lãi suất này không?
Không. Đây là khoảng tham khảo của thị trường. Lãi suất được duyệt phụ thuộc thu nhập, lịch sử tín dụng, tỷ lệ trả trước, kỳ hạn và chính sách của ngân hàng.
Có thêm thị trường mới không?
Có. Mỗi thị trường mới chỉ cần thêm cấu hình và dữ liệu địa phương. Hãy cho chúng tôi biết bạn muốn thị trường nào tiếp theo.